Hyundai HD: Bảng giá xe Hyundai HD 02/2023

Thông số Hyundai HD240 Hyundai HD260 Hyundai HD320 Hyundai HD270 Tự Đổ Hyundai HD270 Bồn Trộn Hyundai HD1000 Đầu Kéo Kích thước Khoảng nhô trước/sau 1,285/ 2,530 1,495/ 2,475 1,925/ 2,375 1.495/ 1.120 1.495/ 2.240   D x R x C (mm) 9,490 x 2,315 x 2,585 9,620 x 2,495 x 3,130 12,390 x 2,495 x 3,140 7.635×2.495×3.130 8.310 x 2.495 x 3.660   Vết bánh xe trước/sau 1,935/ 1,800 2,060/ 1,840 2,040/ 1,850 2.040/ 1.850 2.040/ 1.850 2.040 / 1.850 Chiều dài cơ sở (mm) 5,695 (4,395 + 1,300) 5,650 (4,350 + 1,300) 7,850 (1,700 + 4,850 + 1,300) 4.590 (3.290 + 1.300) 4.590 4.350 (3.050 + 1.300) Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 9,5         6,8 Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 280 270 260 260 250 Trọng lượng không tải (kg) 5,360 9.060 10,515 11.400 11.640 8.960 Trọng lượng toàn tải (kg) 24,450 30.600 38,200 26.190 28.015   Kích thước Thùng/Bồn       4.840×2.300×905 4178,5 x 2.100 x 7 m3   Động cơ Mã động cơ D6GA D6CC D6CC     D6CC41 Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng tăng áp Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng tăng áp Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh, Turbo tăng áp Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh, Turbo tăng áp Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh, Turbo tăng áp Dung tích công tác (cc) 5.899 12.344 12.344 11.149 12.920 12.344 Công suất cực đại (Ps) 255/ 2.500 380/ 1,900 380/ 1,900 320/2.000 380/1.900 410/ 1,900 Tỷ số nén 17:1           Momen xoắn cực đại (Kgm) 95/1.400 160/1,200 160/ 1,200 137/1.400 148/1.500 188/ 1,200 Dung tích thùng nhiên liệu (L) 200 350 350 400 200 350 Vận hành Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi 6 số tiến & 1 số lùi Hộp số 2 tầng, 10 số tiến, 2 số lùi 6 số tiến và 1 số lùi 6 số tiến và 1 số lùi 16 số tiến + 2 số lùi Khả năng vượt dốc (tanθ) 0.44 30.3 31 25 26 0,535 Vận tốc tối đa (km/h) 127 110 94,3 100 101 115,2 Hệ thống treo trước Treo phụ thuộc, nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá Semi -elliptic Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá Semi-elliptic Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Hệ thống treo phụ thuộc,nhíp lá Hệ thống treo trước Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá Semi -elliptic Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá Semi-elliptic Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Hệ thống treo phụ thuộc,nhíp lá Kiểu lốp xe Trước lốp đơn/ Sau lốp đôi Phía trước lốp đơn/ Phía sau lốp đôi Phía trước lốp đơn/ Phía sau lốp đôi Phía trước lốp đơn, phía sau lốp đôi Phía trước lốp đơn, phía sau lốp đôi Phía trước lốp đơn, phía sau lốp đôi Cỡ lốp xe (trước/sau) 245/70R 19.5 18PR 12R 22.5 – 16PR 12R22.5-16PR 12R 22.5 – 16PR 12R 22.5 – 16PR 12R 22.5 – 16PR Hệ thống phanh hỗ trợ Phanh khí xả Phanh tang trống, khí nén 2 dòng Phanh tang trống, khí nén 2 dòng Phanh khí xả, kiểu van bướm Phanh khí xả, kiểu van bướm Phanh khí xả, phanh Jake Hệ thống phanh chính Phanh tang trống, khí nén 2 dòng Phanh khí xả, kiểu van bướ, phanh Jake brake Phanh khí xả, kiểu van bướm, jake brake Phanh tang trống, khí nén 2 dòng Phanh tang trống, khí nén 2 dòng Phanh loại tang trống, khí nén 02 dòng

Có thể bạn quan tâm
© Copyright 2008 - 2016 Dịch Vụ Bách khoa Sửa Chữa Chuyên nghiệp.
Alternate Text Gọi ngay