| Thông số |
Hyundai HD240 |
Hyundai HD260 |
Hyundai HD320 |
Hyundai HD270 Tự Đổ |
Hyundai HD270 Bồn Trộn |
Hyundai HD1000 Đầu Kéo |
| Kích thước |
| Khoảng nhô trước/sau |
1,285/ 2,530 |
1,495/ 2,475 |
1,925/ 2,375 |
1.495/ 1.120 |
1.495/ 2.240 |
|
| D x R x C (mm) |
9,490 x 2,315 x 2,585 |
9,620 x 2,495 x 3,130 |
12,390 x 2,495 x 3,140 |
7.635×2.495×3.130 |
8.310 x 2.495 x 3.660 |
|
| Vết bánh xe trước/sau |
1,935/ 1,800 |
2,060/ 1,840 |
2,040/ 1,850 |
2.040/ 1.850 |
2.040/ 1.850 |
2.040 / 1.850 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
5,695 (4,395 + 1,300) |
5,650 (4,350 + 1,300) |
7,850 (1,700 + 4,850 + 1,300) |
4.590 (3.290 + 1.300) |
4.590 |
4.350 (3.050 + 1.300) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
9,5 |
|
|
|
|
6,8 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
210 |
280 |
270 |
260 |
260 |
250 |
| Trọng lượng không tải (kg) |
5,360 |
9.060 |
10,515 |
11.400 |
11.640 |
8.960 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
24,450 |
30.600 |
38,200 |
26.190 |
28.015 |
|
| Kích thước Thùng/Bồn |
|
|
|
4.840×2.300×905 |
4178,5 x 2.100 x 7 m3 |
|
| Động cơ |
| Mã động cơ |
D6GA |
D6CC |
D6CC |
|
|
D6CC41 |
| Loại động cơ |
Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp |
Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng tăng áp |
Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng tăng áp |
Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh, Turbo tăng áp |
Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh, Turbo tăng áp |
Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh, Turbo tăng áp |
| Dung tích công tác (cc) |
5.899 |
12.344 |
12.344 |
11.149 |
12.920 |
12.344 |
| Công suất cực đại (Ps) |
255/ 2.500 |
380/ 1,900 |
380/ 1,900 |
320/2.000 |
380/1.900 |
410/ 1,900 |
| Tỷ số nén |
17:1 |
|
|
|
|
|
| Momen xoắn cực đại (Kgm) |
95/1.400 |
160/1,200 |
160/ 1,200 |
137/1.400 |
148/1.500 |
188/ 1,200 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) |
200 |
350 |
350 |
400 |
200 |
350 |
| Vận hành |
| Hộp số |
6 số tiến, 1 số lùi |
6 số tiến & 1 số lùi |
Hộp số 2 tầng, 10 số tiến, 2 số lùi |
6 số tiến và 1 số lùi |
6 số tiến và 1 số lùi |
16 số tiến + 2 số lùi |
| Khả năng vượt dốc (tanθ) |
0.44 |
30.3 |
31 |
25 |
26 |
0,535 |
| Vận tốc tối đa (km/h) |
127 |
110 |
94,3 |
100 |
101 |
115,2 |
| Hệ thống treo trước |
Treo phụ thuộc, nhíp lá |
Phụ thuộc, nhíp lá Semi -elliptic |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá Semi-elliptic |
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo phụ thuộc,nhíp lá |
| Hệ thống treo trước |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá |
Phụ thuộc, nhíp lá Semi -elliptic |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá Semi-elliptic |
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo phụ thuộc,nhíp lá |
| Kiểu lốp xe |
Trước lốp đơn/ Sau lốp đôi |
Phía trước lốp đơn/ Phía sau lốp đôi |
Phía trước lốp đơn/ Phía sau lốp đôi |
Phía trước lốp đơn, phía sau lốp đôi |
Phía trước lốp đơn, phía sau lốp đôi |
Phía trước lốp đơn, phía sau lốp đôi |
| Cỡ lốp xe (trước/sau) |
245/70R 19.5 18PR |
12R 22.5 – 16PR |
12R22.5-16PR |
12R 22.5 – 16PR |
12R 22.5 – 16PR |
12R 22.5 – 16PR |
| Hệ thống phanh hỗ trợ |
Phanh khí xả |
Phanh tang trống, khí nén 2 dòng |
Phanh tang trống, khí nén 2 dòng |
Phanh khí xả, kiểu van bướm |
Phanh khí xả, kiểu van bướm |
Phanh khí xả, phanh Jake |
| Hệ thống phanh chính |
Phanh tang trống, khí nén 2 dòng |
Phanh khí xả, kiểu van bướ, phanh Jake brake |
Phanh khí xả, kiểu van bướm, jake brake |
Phanh tang trống, khí nén 2 dòng |
Phanh tang trống, khí nén 2 dòng |
Phanh loại tang trống, khí nén 02 dòng |