|
VẬT TƯ |
ĐVT |
SỐ LƯỢNG |
TỔNG ĐƠN GIÁ |
|
Ống đồng và bảo ôn |
|
|
|
| 1 |
Ống đồng toàn phát 6×10 dày 7.1 kèm bảo ôn |
m |
1 |
241.000 |
| 2 |
Ống đồng toàn phát 6×12 dày 7.1 kèm bảo ôn |
m |
1 |
277.700 |
| 3 |
Ống đồng toàn phát 6×16 dày 7.1 kèm bảo ôn |
m |
1 |
315.500 |
| 4 |
Ống đồng toàn phát 10×16 dày 7.1 kèm bảo ôn |
m |
1 |
352.500 |
| 5 |
Ống đồng toàn phát 10×16 dày 8.1 kèm bảo ôn |
m |
1 |
397.300 |
| 6 |
Ống đồng toàn phát 10×19 dày 8.1 kèm bảo ôn kèm bảo ôn |
m |
1 |
476.800 |
| 7 |
Ống đồng toàn phát D6 dày 7.1 |
M |
1 |
75.800 |
| 8 |
Ống đồng toàn phát D10 dày 7.1 |
M |
1 |
108.800 |
| 9 |
Ống đồng toàn phát D12 dày 7.1 |
M |
1 |
139.200 |
| 10 |
Ống đồng toàn phát D16 dày 7.1 |
M |
1 |
178.400 |
| 11 |
Bảo ôn Superlon 6 dày 13 |
M |
1 |
21.700 |
| 12 |
Bảo ôn Superlon 10 dày 13 |
M |
1 |
24.400 |
| 13 |
Bảo ôn Superlon 12 dày 13 |
M |
1 |
28.600 |
| 14 |
Bảo ôn Superlon 16 dày 13 |
M |
1 |
32.800 |
| 15 |
Bảo ôn Superlon 19 dày 13 |
M |
1 |
42.800 |
| 16 |
Ống đồng toàn phát D6 dày 8,1 |
M |
1 |
89.600 |
| 17 |
Ống đồng toàn phát D10 dày 8,1 |
M |
1 |
126.285 |
| 18 |
Ống đồng toàn phát D12 dày 8,1 |
M |
1 |
169.650 |
| 19 |
Ống đồng toàn phát D16 dày 8,1 |
M |
1 |
204.285 |
| 20 |
Ống đồng toàn phát D19 dày 8,1 |
M |
1 |
275.085 |
| 21 |
Ống đồng toàn phát D22 dày 1.0 |
M |
1 |
368.370 |
| 22 |
Ống đồng toàn phát D25 dày 1.0 |
M |
1 |
425.895 |
| 23 |
Ống đồng toàn phát D28 dày 1.0 |
M |
1 |
454.215 |
| 24 |
Ống đồng toàn phát D31 dày 1.2 |
M |
1 |
589.230 |
| 25 |
Ống đồng toàn phát D34 dày 1.2 |
M |
1 |
645.700 |
| 26 |
Ống đồng toàn phát D38 dày 1.2 |
M |
1 |
744.400 |
| 27 |
Ống đồng toàn phát D41 dày 1.2 |
M |
1 |
821.100 |
| 28 |
Bảo ôn Superlon 6 dày 19 |
M |
1 |
28.950 |
| 29 |
Bảo ôn Superlon 10 dày 19 |
M |
1 |
32.250 |
| 30 |
Bảo ôn Superlon 12 dày 19 |
M |
1 |
37.800 |
| 31 |
Bảo ôn Superlon 16 dày 19 |
M |
1 |
41.150 |
| 32 |
Bảo ôn Superlon 19 dày 19 |
M |
1 |
51.500 |
| 33 |
Bảo ôn Superlon 22 dày 19 |
M |
1 |
55.550 |
| 34 |
Bảo ôn Superlon 25 dày 19 |
M |
1 |
60.550 |
| 35 |
Bảo ôn Superlon 28 dày 19 |
M |
1 |
65.000 |
| 36 |
Bảo ôn Superlon 31 dày 19 |
M |
1 |
73.660 |
| 37 |
Bảo ôn Superlon 34 dày 19 |
M |
1 |
96.400 |
| 38 |
Bảo ôn Superlon 38 dày 19 |
M |
1 |
115.000 |
| 39 |
Bảo ôn Superlon 41 dày 19 |
M |
1 |
121.860 |
| 40 |
Nạp Gas bổ sung lắp VRV Gas R410A |
Kg |
1 |
470.000 |
| 41 |
Vật tư phụ (băng quấn, que hàn, băng keo,keo dán) 8% vật tư chính |
gói |
1 |
– |
|
Dây điện |
|
|
|
| 42 |
Dây điện cadisun 2×0,75 |
m |
1 |
12.080 |
| 43 |
Dây điện cadisun 2×1.0 |
m |
1 |
14.035 |
| 44 |
Dây điện cadisun 1×1.5 |
m |
1 |
11.275 |
| 45 |
Dây điện cadisun 1×2.5 |
m |
1 |
14.300 |
| 46 |
Dây điện cadisun 2×1.5 |
m |
1 |
17.715 |
| 47 |
Dây điện cadisun 2×2.5 |
m |
1 |
24.300 |
| 48 |
Dây điện cadisun 2×4 |
m |
1 |
40.300 |
| 49 |
Dây điện Trần Phú 2×0,75 |
m |
1 |
13.550 |
| 50 |
Dây điện Trần Phú 2×1.0 |
m |
1 |
15.000 |
| 51 |
Dây điện Trần Phú 1×1.5 |
m |
1 |
12.000 |
| 52 |
Dây điện Trần Phú 1×2.5 |
m |
1 |
15.300 |
| 53 |
Dây điện Trần Phú 2×1.5 |
m |
1 |
19.550 |
| 54 |
Dây điện Trần Phú 2×2.5 |
m |
1 |
27.600 |
| 55 |
Dây điện Trần Phú 2×4 |
m |
1 |
42.900 |
| 56 |
Dây nguồn 3 pha 3×4+1×2.5 cadisun |
m |
1 |
91.200 |
| 57 |
Dây nguồn 3 pha 4×6 cadisun |
m |
1 |
143.500 |
| 58 |
Dây nguồn 3 pha 3×10+1×6 cadisun |
m |
1 |
194.250 |
| 59 |
Dây nguồn 3 pha 3×16+1×10 cadisun |
m |
1 |
279.500 |
| 60 |
Ống ghen mềm D20 |
m |
1 |
12.815 |
| 61 |
Ống ghen cứng pvc Tiền phong D15 |
m |
1 |
28.070 |
| 62 |
Vật tư phụ ( băng keo, kẹp cốt, cầu nối) 3% vật tư chính |
gói |
1 |
|
|
Ống nước và bảo ôn ống nước |
|
1 |
|
| 63 |
Ống nước PVC tiền phong D21 |
m |
1 |
24.000 |
| 64 |
Ống nước PVC tiền phong D27 |
m |
1 |
28.000 |
| 65 |
Ống nước PVC tiền phong D34 |
m |
1 |
35.000 |
| 66 |
Ống nước PVC tiền phong D42 |
m |
1 |
46.000 |
| 67 |
Ống nước PVC tiền phong D48 |
m |
1 |
52.000 |
| 68 |
Ống nước PVC tiền phong D60 |
m |
1 |
77.600 |
| 69 |
Bảo ôn ống nước superlon D21 dày 10 |
m |
1 |
23.800 |
| 70 |
Bảo ôn ống nước superlon D27 dày 10 |
n |
1 |
29.800 |
| 71 |
Bảo ôn ống nước superlon D34 dày 10 |
m |
1 |
38.400 |
| 72 |
Bảo ôn ống nước superlon D42 dày 10 |
m |
1 |
43.200 |
| 73 |
Bảo ôn ống nước superlon D48 dày 10 |
m |
1 |
47.400 |
| 74 |
Bảo ôn ống nước superlon D60 dày 10 |
m |
1 |
60.600 |
| 75 |
Bảo ôn ống nước superlon D21 dày 13 |
m |
1 |
35.800 |
| 76 |
Bảo ôn ống nước superlon D27 dày 13 |
n |
1 |
41.800 |
| 77 |
Bảo ôn ống nước superlon D34 dày 13 |
m |
1 |
52.800 |
| 78 |
Bảo ôn ống nước superlon D42 dày 13 |
m |
1 |
58.800 |
| 79 |
Bảo ôn ống nước superlon D48 dày 13 |
m |
1 |
66.000 |
| 80 |
Bảo ôn ống nước superlon D60 dày 13 |
m |
1 |
82.200 |
| 81 |
Vật tư phụ ( mang sông, cút, chếch, keo, tê) 12% vật tư chính |
gói |
1 |
– |
|
Giá đỡ cục nóng |
|
|
– |
| 82 |
Giá đỡ cục nóng VRV 4-6 ( sắt V5 phủ chống rỉ kèm mạ nhũ bạc) |
Bộ |
1 |
680.000 |
| 83 |
Giá đỡ cục nóng VRV 8-9 ( sắt V5 phủ chống rỉ kèm mạ nhũ bạc) |
Bộ |
1 |
900.000 |
| 84 |
Giá đỡ cục nóng VRV 6-12 kiểu ngồi ( sắt V5 phủ chống rỉ kèm mạ nhũ bạc) |
Bộ |
1 |
2.100.000 |
| 85 |
Giá đỡ cục nóng VRV 14-20 ( kiểu ngồi) |
Bộ |
1 |
2.500.000 |
| 86 |
Giá đỡ treo tường máy 9000-12000 BTU |
Bộ |
1 |
110.000 |
| 87 |
Giá đỡ treo tường máy 18000-24000 BTU |
Bộ |
1 |
150.000 |
| 88 |
Giá đỡ treo tường máy 30000-50000 BTU |
Bộ |
1 |
450.000 |
| 89 |
Giá đỡ kiểu Ngồi máy 9000-12000 BTU |
Bộ |
1 |
220.000 |
| 90 |
Giá đỡ kiểu Ngồi máy 18000-24000 BTU ( sắt V5 phủ chống rỉ kèm mạ nhũ bạc) |
Bộ |
1 |
250.000 |
| 91 |
Giá đỡ kiểu Ngồi máy 30000-50000 BTU ( sắt V5 phủ chống rỉ kèm mạ nhũ bạc) |
Bộ |
1 |
550.000 |
| 92 |
Giá đỡ treo tường kiểu Ngang kèm ty treo trần máy 9000-12000 BTU |
Bộ |
1 |
290.000 |
| 93 |
Giá đỡ treo tường kiểu Ngang kèm ty treo trần máy 18000-24000 BTU |
Bộ |
1 |
350.000 |
| 94 |
Giá đỡ treo tường kiểu Ngang kèm ty treo trần máy 30000-50000 BTU |
Bộ |
1 |
800.000 |
| 95 |
Vật tư phụ (bulong, ốc vít, nơ, nở đạn, đệm chống rung) 15% vật tư chính |
gói |
1 |
|
|
Chi phí nhân công lắp đặt |
|
|
|
| 96 |
Nhân công lắp đặt dàn nóng VRV IVS 4-6HP |
Dàn |
1 |
920.000 |
| 97 |
Nhân công lắp đặt dàn nóng VRV IVS 8-9HP |
Dàn |
1 |
1.150.000 |
| 98 |
Nhân công lắp đặt dàn nóng VRV 6-8HP |
Dàn |
1 |
1.840.000 |
| 99 |
Nhân công lắp đặt dàn nóng VRV 10-12HP |
Dàn |
1 |
2.530.000 |
| 100 |
Nhân công lắp đặt dàn nóng VRV 14-20HP |
Dàn |
1 |
2.875.000 |
| 101 |
Nhân công lắp dàn lạnh ống gió 18-34 BTU |
dàn |
1 |
870.000 |
| 102 |
Nhân công lắp dàn lạnh ống gió 9-12 BTU |
dàn |
1 |
650.000 |
| 103 |
Nhân công lắp đặt dàn lạnh Casset multi |
dàn |
1 |
500.000 |
| 104 |
Nhân công lắp dàn nóng Multi 36-48000 |
dàn |
1 |
650.000 |
| 105 |
Nhân công lắp dàn nóng Multi 18-30000 |
dàn |
1 |
500.000 |
| 106 |
Nhân công lắp dàn lạnh treo tường 9000-12000 |
dàn |
1 |
230.000 |
| 107 |
Nhân công lắp dàn lạnh treo tường 18-24000 |
dàn |
1 |
280.000 |
| 108 |
Nhân công lắp máy treo tường 9000-12000 BTU |
bộ |
1 |
280.000 |
| 109 |
Nhân công lắp máy treo tường 18000-24000 BTU |
bộ |
1 |
380.000 |
| 110 |
Nhân công lắp máy âm trần casset 12000-24000 BTU |
Máy |
1 |
750.000 |
| 111 |
Nhân công lắp máy âm trần cassett 28000 – 48000 BTU |
Máy |
1 |
850.000 |
| 112 |
Nhân công lắp máy âm trần ống gió 9000-24000 BTU |
Máy |
1 |
1.100.000 |
| 113 |
Nhân công lắp máy âm trần ống gió 28000 – 48000 BTU |
Máy |
1 |
1.200.000 |
| 114 |
Nhân công tháo máy treo tường |
Máy |
1 |
150.000 |
| 115 |
Nhân công tháo máy âm trần casset |
máy |
1 |
300.000 |
| 116 |
Nhân công tháo máy âm trần ống gió |
máy |
1 |
900.000 |
| 117 |
Nhân công đục tường có kèm chát sơ bộ |
m |
1 |
80.000 |
|
Vật tư kèm theo |
|
1 |
|
| 118 |
Atomat LS 25A/3 pha |
Chiếc |
1 |
510.000 |
| 119 |
Atomat Ls 30A/1 pha |
Chiếc |
1 |
205.000 |
| 120 |
Ti treo dàn lạnh 1 bộ |
Bộ |
1 |
150.000 |
| 121 |
Quang treo ống đồng, ống nước D60 đã kèm ti |
Bộ |
1 |
40.000 |
| 122 |
Mối hàn nối ống |
Mối |
1 |
30.000 |
| 123 |
Nén nito thử bền và vệ sinh đường ống |
Bộ |
1 |
170.000 |
| 124 |
Hút chân không và thử kín |
Lần |
1 |
50.000 |
|
Ống gió |
|
|
|
| 125 |
Ống gió mềm không kèm bảo ôn D100 |
m |
1 |
50.000 |
| 126 |
Ống gió mềm không kèm bảo ôn D150 |
m |
1 |
65.000 |
| 127 |
Ống gió mềm kèm bảo ôn sợi D150 |
m |
1 |
95.000 |
| 128 |
Ống gió mềm kèm bảo ôn sợi D200 |
m |
1 |
105.000 |
| 129 |
Ống gió mềm kèm bảo ôn sợi D250 |
m |
1 |
130.000 |
| 130 |
Ống gió mềm kèm bảo ôn sợi D300 |
m |
1 |
165.000 |
| 131 |
Ống gió tròn xoắn tôn hoa sen dày 0.75 D100 |
m |
1 |
302.000 |
| 132 |
Ống gió tròn xoắn tôn hoa sen dày 0.75 D150 |
m |
1 |
337.000 |
| 133 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 200x150mm |
m |
1 |
520.000 |
| 134 |
Ống gió kích thước: 300×150 Tôn hoa sen dày 0,75 mm |
m |
1 |
630.000 |
| 135 |
Ống gió kích thước: 400×150 Tôn hoa sen dày 0,75 mm |
m |
1 |
730.000 |
| 136 |
Ống gió kích thước: 500×150 Tôn hoa sen dày 0,75 mm |
m |
1 |
800.000 |
| 137 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 250x150mm |
m |
1 |
570.000 |
|
Ống gió Cứng kèm bảo ôn |
|
|
|
| 138 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 200x150mm kèm bảo ôn PE dày 20mm |
m |
1 |
595.000 |
| 139 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 250x150mm kèm bảo ôn PE dày 20mm |
m |
1 |
670.000 |
| 140 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 300x150mm kèm bảo ôn PE dày 20mm |
m |
1 |
830.000 |
| 141 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 400x150mm kèm bảo ôn PE dày 20mm |
m |
1 |
930.000 |
| 142 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 400x200mm kèm bảo ôn PE dày 20mm |
m |
1 |
990.000 |
| 143 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 500x200mm kèm bảo ôn PE dày 20mm |
m |
1 |
1.150.000 |
| 144 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 600x250mm kèm bảo ôn PE dày 20mm |
m |
1 |
1.300.000 |
| 145 |
Ống gió hộp tôn hoa sen dày 0,75 kích thước 800x300mm kèm bảo ôn PE dày 20mm |
m |
1 |
1.850.000 |
| 146 |
Vật tư phụ ( băng bạc, băng keo, keo dán, đinh tán, silicon) 5% vật tư chính |
gói |
1 |
– |
|
Ống gió Cứng không kèm bảo ôn |
|
|
|
| 147 |
Cút D100 |
cái |
1 |
230.000 |
| 148 |
Cút D150 |
cái |
1 |
290.000 |
| 149 |
Cút D200 |
cái |
1 |
440.000 |
| 150 |
Van gió tay gạt D100 |
cái |
1 |
405.000 |
| 151 |
Van gió tay gạt D150 |
cái |
1 |
420.000 |
| 152 |
Van gió tay gạt D200 |
cái |
1 |
480.000 |
| 153 |
Y chia D100 |
cái |
1 |
350.000 |
| 154 |
Y chia D150 |
cái |
1 |
480.000 |
| 155 |
Y chia D200 |
cái |
1 |
560.000 |
| 156 |
Cửa Louver + Lưới chắn côn trùng D100 |
cái |
1 |
430.000 |
| 157 |
Cửa Louver + Lưới chắn côn trùng D150 |
cái |
1 |
480.000 |
| 158 |
Cửa Louver + Lưới chắn côn trùng D200 |
cái |
1 |
530.000 |
| 159 |
Hộp gió KT 200×150, Tôn Hoa Sen dày 0.75 |
cái |
1 |
310.000 |
| 160 |
Hộp gió KT 300×150, Tôn Hoa Sen dày 0.75 |
cái |
1 |
380.000 |
| 161 |
Hộp gió KT 500×300, Tôn Hoa Sen dày 0.75 |
cái |
1 |
440.000 |
| 162 |
Cửa nan Z + Lưới chắn côn trùng KT 200×150 |
cái |
1 |
380.000 |
| 163 |
Cửa nan Z + Lưới chắn côn trùng KT 300×150 |
cái |
1 |
420.000 |
| 164 |
Cửa nan Z + Lưới chắn côn trùng KT 500×300 |
cái |
1 |
500.000 |
|
Côn thu và hộp gió |
|
1 |
– |
| 165 |
Côn thu đầu máy 9000-12000 BTU Tôn hoa sen dày 0,75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
700.000 |
| 166 |
Côn thu đầu máy 18000 – 24000 BTU Tôn hoa sen dày 0,75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
880.000 |
| 167 |
Côn thu đầu máy 30000 – 50000 BTU Tôn hoa sen dày 0,75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
1.200.000 |
| 168 |
Côn thu đuôi máy 18000 – 24000 BTU Tôn hoa sen dày 0,75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
880.000 |
| 169 |
Côn thu đuôi máy 30000 – 50000 BTU Tôn hoa sen dày 0,75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
1.250.000 |
| 170 |
Hộp gom gió kích thước (960×110) Tôn hoa sen dày 0,75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
505.000 |
| 171 |
Hộp gom gió kích thước (1160×110) Tôn hoa sen dày 0,75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
540.000 |
| 172 |
Hộp gom gió kích thước (1400×110) Tôn Hoa Sen dày 0,75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
670.000 |
| 173 |
Hộp gom gió kích thước (600×600) Tôn Hoa Sen dày 0,75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
700.000 |
| 174 |
Hộp gom gió kích thớc (3000×300) Tôn Hoa Sen dày 0.75 kèm bảo ôn PE dày 20mm |
Cái |
1 |
570.000 |
|
Cửa gió |
|
1 |
|
| 175 |
Cửa nan 1 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1000×150 |
Cái |
1 |
530.000 |
| 176 |
Cửa nan 1 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1200×150 |
Cái |
1 |
580.000 |
| 177 |
Cửa nan 1 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1400×150 |
Cái |
1 |
830.000 |
| 178 |
Cửa nan 1 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 600×600 |
Cái |
1 |
700.000 |
| 179 |
Cửa nan 1 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 300×300 |
|
|
530.000 |
| 180 |
Cửa nan 2 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1000×150 |
Cái |
1 |
630.000 |
| 181 |
Cửa nan 2 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1200×150 |
Cái |
1 |
680.000 |
| 182 |
Cửa nan 2 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1400×150 |
Cái |
1 |
930.000 |
| 183 |
Cửa nan 2 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 600×600 |
Cái |
1 |
830.000 |
| 184 |
Cửa nan 2 khung nhôm sơn tĩnh điện kích thước 300×300 |
|
|
630.000 |
| 185 |
Lưới lọc bụi cửa gió kích thước 9600×110 |
Cái |
1 |
160.000 |
| 186 |
Lưới lọc bụi cửa gió kích thước 1160×110 |
Cái |
1 |
180.000 |
| 187 |
Lưới lọc bụi cửa gió kích thước 1400×150 |
Cái |
1 |
230.000 |
| 188 |
Lưới lọc bụi 600×600 |
Cái |
1 |
210.000 |
| 189 |
Lưới lọc bụi 300×300 |
Cái |
1 |
160.000 |
| 190 |
Lưới lọc bụi đuôi máy |
Cái |
1 |
300.000 |
| 191 |
Cửa nan nhựa có chỉnh hướng kích thước 1000×150 |
Cái |
1 |
480.000 |
| 192 |
Cửa nan nhựa có chỉnh hướng kích thước 1200×150 |
Cái |
1 |
530.000 |
|
CHÂN RẼ ỐNG GIÓ VUÔNG |
|
|
– |
| 193 |
Chân rẽ ống gió vuông, kích thước:250×150/150×150-L=100mm |
Cái |
1 |
265.000 |
| 194 |
Chân rẽ ống gió vuông, kích thước:300×200/150×150-L=100mm |
Cái |
1 |
335.000 |
| 195 |
Chân rẽ ống gió vuông, kích thước:500×150/350×150-L=150mm |
Cái |
1 |
435.000 |
| 196 |
Chân rẽ ống gió vuông, kích thước:300×200/200×200-L=100mm |
Cái |
1 |
365.000 |
| 197 |
Chân rẽ ống gió vuông, kích thước:375×250/200×200-L=125mm |
Cái |
1 |
335.000 |
| 198 |
Chân rẽ ống gió vuông, kích thước:450×200/300×200-L=125mm |
Cái |
1 |
315.000 |
| 199 |
Chân rẽ ống gió vuông, kích thước:250×150/D150-L=100mm |
Cái |
1 |
305.000 |
| 200 |
Chân rẽ ống gió vuông, kích thước:300×200/D200-L=100mm |
Cái |
1 |
335.000 |
|
Thiết bị điện |
|
|
– |
|
Dây, cáp điện |
|
|
– |
| 201 |
Máng điện KT 150×100 |
|
|
– |
| 202 |
Cút máng điện KT 150×100 |
|
|
– |
| 203 |
Giá đỡ máng điện bằng V đa năng |
cái |
1 |
95.000 |
| 204 |
Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D16mm |
m |
1 |
20.000 |
| 205 |
Ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20mm |
m |
1 |
24.000 |
| 206 |
Ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D25mm |
m |
1 |
30.000 |
| 207 |
Lover hướng dòng quạt dàn nóng ( tôn hoa sen dày 1.0mm, Kt 800x1240x765) |
Cái |
|
|