<

Máy Lốc Tôn Thủy Lực 3-4 Trục – Weldtec Máy Lốc Tôn

THỐNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL INFORMATION

Model

Dòng máy

Working length
Khoảng thao tác Max. thickness
Độ dầy lớn nhất Pre-bending
Tiền gia công Top roll f
Đk lô trên Bottom roll f
Đk lô dưới Side roll f
ĐK lô mặt bên Motor power
Công suất Đc Length
Chiều Dài Height
Chiều cao Width
Chiều Rộng Weight
Khối lượng ĐVT UOM mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm Kg

THÔNG SỐ MÁY 4 TRỤC

4 ROLLS’S SPECIFICATIONS

AHS 20/10 2100 13 10 230 210 190 7.5 4140 1300 1390 4620 AHS 20/20 2100 25 20 330 300 240 15 4585 1611 1840 9120 AHS 20/30 2100 40 30 390 360 300 22 5061 2117 2200 18800 AHS 20/40 2100 50 40 460 420 360 37 5469 2585 2300 28000 AHS 20/60 2100 70 60 540 510 440 55 5669 2926 3000 40000 AHS 25/10 2600 13 10 270 250 210 11 5022 1438 1520 7200 AHS 25/20 2600 25 20 360 330 250 18.5 5042 1677 1900 11800 AHS 25/30 2600 40 30 430 390 330 30 5561 2177 2200 22300 AHS 25/40 2600 50 40 510 460 390 45 5770 2585 2300 31000 AHS 25/50 2600 60 50 540 510 440 55 6169 2925 3000 42000 AHS 30/10 3100 13 10 300 270 210 11 5532 1489 1730 8800 AHS 30/20 3100 25 20 390 360 300 18.5 5740 1983 2100 17540 AHS 30/30 3100 35 30 440 410 340 22 6060 2180 2200 23000 AHS 30/40 3100 50 40 540 500 440 55 6669 2925 3000 42000 AHS 40/10 4100 13 10

360

Xem thêm: Bảng giá

330 250 11 6542 1677 1900 16000 AHS 40/20 4100 25 20 460 420 360 22 7469 2585 2300 36000

THÔNG SỐ MÁY 3 TRỤC

3 ROLLS’S SPECIFICATIONS

AHS 20/04 2100 6 4 160 180 • 2.2 3947 1160 1080 2100 AHS 20/10 2100 13 10 230 210 • 7.5 4030 1275 1370 4400 AHS 20/20 2100 25 20 330 300 • 15 4225 1824 1810 8550 AHS 20/30 2100 40 30 390 360 • 22 4835 2174 1930 17000 AHS 25/04 2600 6 4 190 170 • 3 4447 1160 1080 3250 AHS 25/10 2600 13 10 270 250 • 11 4680 1384 1440 5700 AHS 25/20 2600 25 20 360 330 • 18.5 4873 1861 1880 11900 AHS 25/30 2600 40 30 430 390 • 30 5500 2150 2150 18650 AHS 30/04 3100 6 4 210 190 • 7.5 4947 1160 1080 4350 AHS 30/10 3100 13 10 300 270 • 11 5442 1680 1620 8500 AHS 30/20 3100 25 20 390 360 • 18.5 5835 1974 2130 16260 AHS 30/30 3100 35 30 440 340 • 22 6060 2180 2200 21000 AHS 40/04 4100 6 4 270 250 • 7.5 6180 1384 1440 8000 AHS 40/10 4100 13 10 360 330 • 11 6373 1861 1880 14500 AHS 40/20 4100 25 20 460 420 • 22 7193 2429 2200 31000 AHS 40/28 4100 35 28 540 510 • 37

7300

Xem thêm: Linh Kiện Máy Tính | Linh Kiện PC Chính Hãng, Xây Dựng Mọi Cấu Hình

2800 2500

45000

Có thể bạn quan tâm
© Copyright 2008 - 2016 Dịch Vụ Bách khoa Sửa Chữa Chuyên nghiệp.