BẢNG GIÁ CHO THUÊ XE 7 CHỖ TPHCM | CÔNG TY THUÊ XE DU LỊCH TPHCM
31/05/2023 - Dịch Vụ Bách Khoa - 57
| THUÊ XE TỪ TP. HCM ĐI |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| Trong TP. Hồ Chí Minh |
|
|
| City Tour 4 tiếng/50km |
50 |
1.1 triệu |
| City Tour 10 tiếng/100km |
100 |
1.5 Triệu |
| Cần Giờ |
160 |
1.8 Triệu |
| Củ Chi |
100 |
1.4 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI ĐỒNG NAI |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Biên Hòa – 8 tiếng |
80 |
1.3 Triệu |
| Trảng Bom – 8 tiếng |
120 |
1.5 Triệu |
| TP. Long Khánh |
160 |
2 triệu |
| Long Thành |
120 |
1.5 Triệu |
| Nhơn Trạch |
120 |
1.5 Triệu |
| Cẩm Mỹ |
180 |
2 Triệu |
| Xuân Lộc |
200 |
2.3 Triệu |
| Núi Chứa Chan Gia Lào |
220 |
2.2 Triệu |
| Định Quán |
220 |
2.4 Triệu |
| Trị An |
180 |
1.9 Triệu |
| Tân Phú -Phương Lâm |
300 |
2.4 Triệu |
| KDL Suối Mơ |
280 |
2.5 Triệu |
| Thống Nhất |
150 |
1.9 Triệu |
| Nam Cát Tiên |
300 |
2.5 Triệu |
| KDL Làng Tre Việt |
65 |
1.4 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI BÀ RỊA VŨNG TÀU |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP Vũng Tàu trong ngày |
230 |
2.2 Triệu |
| TP. Vũng Tàu đi 1 chiều |
110 |
1.8 Triệu |
| Vũng Tàu 2 Ngày 1 đêm |
260 |
3.3 Triệu |
| Vũng Tàu & Long Hải 2 ngày |
260 |
3.6 Triệu |
| Vũng Tàu & Hồ Tràm ( 2 ngày ) |
350 |
3.9 Triệu |
| Long Hải – Dinh Cô |
220 |
2.2 Triệu |
| Bà Rịa |
170 |
2 Triệu |
| Hồ Tràm Trong Ngày |
230 |
2.3 Triệu |
| Hồ Cốc – Bình Châu |
250 |
2.5 Triệu |
| Phú Mỹ – Đại Tòng Lâm |
130 |
1.8 Triệu |
| Ngãi Giao – Châu Đức |
200 |
2.2 Triệu |
| Xuyên Mộc |
220 |
2.2 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI TIỀN GIANG |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Mỹ Tho |
150 |
1.8 Triệu |
| Gò Công |
150 |
1.8 Triệu |
| Gò Công Đông |
170 |
2 Triệu |
| Gò Công Tây |
170 |
2 Triệu |
| Cai Lậy |
180 |
1.8 Triệu |
| Chợ Gạo |
180 |
2 Triệu |
| Cái Bè |
200 |
2.2 Triệu |
| Mỹ Thuận |
225 |
2.2 Triệu |
| Châu Thành, Tiền Giang |
150 |
1.8 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI LONG AN |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| Thủ Thừa – 8 tiếng |
110 |
1.3 Triệu |
| TP. Tân An, Long An |
110 |
1.5 Triệu |
| Bến Lức |
80 |
1.3 triệu |
| Mộc Hóa – Kiến Tường |
240 |
2.2 Triệu |
| Tân Thạnh |
200 |
2 Triệu |
| Vĩnh Hưng |
280 |
2.2 Triệu |
| Đức Hòa – Hậu Nghĩa |
100 |
1.7 triệu |
| Đức Huệ |
130 |
1.7 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI BẾN TRE |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Bến Tre |
190 |
2 Triệu |
| Giồng Trôm |
220 |
2.2 Triệu |
| Huyện Châu Thành, Bến Tre |
200 |
2.2 Triệu |
| Bình Đại |
250 |
2.2 Triệu |
| Ba Tri |
250 |
2.2 Triệu |
| Thạnh Phú |
280 |
2.4 Triệu |
| Mỏ Cày |
220 |
2.2 Triệu |
| Mỏ Cày Nam |
240 |
2.2 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI TÂY NINH |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Tây Ninh |
200 |
2 Triệu |
| Tòa Thánh Tây Ninh |
200 |
2 Triệu |
| Long Hoa – Hòa Thành |
200 |
2 Triệu |
| Chùa Gò Kén |
200 |
2 Triệu |
| Châu Thành, Tây Ninh |
220 |
2 Triệu |
| Núi Bà Đen |
210 |
2 Triệu |
| Cửa Khẩu Mộc Bài |
160 |
1.8 Triệu |
| Gò Dầu |
160 |
1.8 Triệu |
| Tân Biên – Cửa khẩu Xa Mát |
280 |
2.3 Triệu |
| Tân Châu – Đồng Pan |
250 |
2.2 Triệu |
| Dương Minh Châu |
200 |
2 Triệu |
| Trảng Bàng |
120 |
1.6 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI BÌNH DƯƠNG |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Thủ Dầu Một |
80 |
1.4 Triệu |
| KCN VSIP 1 & VSIP 2 |
100 |
1.4 Triệu |
| Bến Cát |
120 |
1.6 Triệu |
| Tân Uyên |
130 |
1.6 Triệu |
| TP Mới Bình Dương |
100 |
1.5 Triệu |
| KDL Thủy Châu |
70 |
1.5 Triệu |
| KDL Đại Nam |
100 |
1.5 Triệu |
| Dầu Tiếng |
180 |
2 Triệu |
| Phú Giáo |
150 |
1.8 Triệu |
| Bàu Bàng |
160 |
1.8 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI BÌNH PHƯỚC |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| Đồng Xoài |
210 |
2.2 Triệu |
| Bình Long |
240 |
2.2 Triệu |
| Lộc Ninh |
290 |
2.5 Triệu |
| Chơn Thành |
200 |
2.2 Triệu |
| Phước Long |
330 |
2.7 Triệu |
| Bù Gia Mập |
400 |
2.9 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI BÌNH THUẬN |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Phan Thiết |
400 |
2.8 Triệu |
| Mũi Né – Hòn Rơm 1 ngày |
450 |
3 Triệu |
| Mũi Né – Hòn Rơm 2 ngày |
500 |
4.3 Triệu |
| Mũi Né – Hòn Rơm 3 ngày |
540 |
5.5 Triệu |
| Lagi – Biển Cam Bình 1 ngày |
360 |
2.6 Triệu |
| Lagi – Coco Beach 2 ngày |
360 |
3.8 Triệu |
| Dinh Thầy Thím |
380 |
2.7 Triệu |
| Hàm Tân |
300 |
2.5Triệu |
| Đức Mẹ Tà Pao |
380 |
2.8 Triệu |
| Tánh Linh |
380 |
2.8 Triệu |
| Cổ Thạch trong ngày |
550 |
4 Triệu |
| Đi Cổ Thạch 2 ngày 1 đêm |
570 |
5.2 Triệu |
| Tuy Phong – Cà Ná 1 ngày |
550 |
4 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI VĨNH LONG |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Vĩnh Long |
270 |
2 Triệu |
| Tam Bình |
300 |
2.2 Triệu |
| Vũng Liêm |
300 |
2.2 Triệu |
| Mang Thít |
300 |
2.2 Triệu |
| Trà Ôn |
360 |
2.5 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI TRÀ VINH |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Trà Vinh |
300 |
2.2 Triệu |
| Tiểu Cần |
320 |
2.3 Triệu |
| Càng Long |
300 |
2.2 Triệu |
| Duyên Hải |
400 |
3 Triệu |
| Trà Cú |
350 |
2.5 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI CẦN THƠ |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Cần Thơ |
360 |
2.5 Triệu |
| Cần Thơ 2 Ngày 1 đêm |
400 |
3.8 Triệu |
| Ô Môn |
390 |
2.7 Triệu |
| Thốt Nốt |
440 |
2.8 Triệu |
| Cờ Đỏ |
450 |
2.8 Triệu |
| Vĩnh Thạnh |
420 |
3 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI HẬU GIANG |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| Thị Xã Vị Thanh |
420 |
3 Triệu |
| Thị Xã Ngã Bảy |
400 |
2.7 Triệu |
| Phụng Hiệp, Cây Dương |
410 |
2.7 Triệu |
| Long Mỹ |
450 |
3 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI SÓC TRĂNG |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Sóc Trăng |
460 |
3.3 Triệu |
| TX Vĩnh Châu |
540 |
3.5 Triệu |
| Long Phú |
490 |
3.3 Triệu |
| Thạnh Trị |
520 |
3.4 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI ĐỒNG THÁP |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| Sa Đéc |
300 |
2.2 Triệu |
| TP. Cao Lãnh |
310 |
2.5 Triệu |
| Tam Nông |
300 |
2.3 Triệu |
| Thị Trấn Mỹ An |
240 |
2.2 Triệu |
| Tháp Mười |
240 |
2.2 Triệu |
| Nha Mân |
270 |
2.2 Triệu |
| Hồng Ngự |
370 |
2.8 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI AN GIANG |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Long Xuyên |
400 |
3 Triệu |
| Châu Đốc |
550 |
3.5 Triệu |
| Chùa Bà Chúa Xứ 1 ngày |
550 |
3.5 Triệu |
| Chùa Bà Chúa Xứ 1 đêm 1 ngày |
550 |
4.3 Triệu |
| Thuê xe đi Châu Đốc – Núi Cấm |
560 |
4.8 Triệu |
| Chợ Mới |
410 |
3 Triệu |
| Tân Châu An Giang |
420 |
3 Triệu |
| Tri Tôn |
500 |
3.5 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI CÀ MAU |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Cà Mau |
700 |
4 Triệu |
| Năm Căn |
850 |
5 Triệu |
| Hòn Đá Bạc |
850 |
5 Triệu |
| Sông Đốc |
850 |
5 Triệu |
| Thuê xe đi Mũi Cà Mau 1 chiều |
900 |
5.2 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI BẠC LIÊU |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| Hồng Dân, Bạc Liêu |
550 |
4 Triệu |
| TP. Bạc Liêu |
570 |
4 Triệu |
| Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy |
640 |
4 Triệu |
| Cha Diệp và Mẹ Nam Hải 1 ngày |
680 |
4.3 Triệu |
| Cha Diệp và Mẹ Nam Hải 1 đêm 1 ngày |
680 |
4.3 Triệu |
| Cha Diệp và Châu Đốc |
850 |
7 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI KIÊN GIANG |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Rạch Giá |
520 |
3.5 Triệu |
| Hà Tiên 1 ngày |
650 |
4.2 Triệu |
| Tân Hiệp, Kiên Giang |
450 |
3.3 Triệu |
| Hòn Đất |
550 |
3.7 Triệu |
| U Minh Thượng |
640 |
4.8 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI LÂM ĐỒNG |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Đà Lạt đi 1 chiều |
700 |
4.4 Triệu |
| Đà Lạt 2 Ngày 1 đêm |
750 |
5.5 Triệu |
| Đà Lạt 3 Ngày 2 đêm |
800 |
6.8 Triệu |
| Đà Lạt 4 Ngày 3 đêm |
800 |
8.2 Triệu |
| Đà Lạt – Nha Trang |
950 |
9 Triệu |
| TP. Bảo Lộc |
420 |
3.5 Triệu |
| Di Linh |
500 |
3.7 Triệu |
| Đơn Dương |
600 |
5.5 Triệu |
| Madagui |
350 |
3 Triệu |
| Đức Trọng |
530 |
4.4 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI KHÁNH HÒA |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Nha Trang |
950 |
7.5 Triệu |
| Nha Trang – Đà Lạt |
1000 |
8.2 Triệu |
| Cam Ranh |
800 |
6.8 Triệu |
| Đảo Bình Ba |
800 |
6.8 Triệu |
| Đảo Bình Hưng |
800 |
6.8 Triệu |
| Ninh Hòa, Vịnh Vân Phong |
1000 |
9 Triệu |
| |
|
|
| THUÊ XE ĐI NINH THUẬN |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Phan Rang – Tháp Chàm |
660 |
5.5 Triệu |
| Vĩnh Hy, Ninh Hải |
700 |
5.5 Triệu |
| Vườn quốc gia Núi Chúa |
700 |
5.5 Triệu |
| |
|
|
| CÁC NƠI KHÁC |
SỐ KM |
7 CHỖ |
| TP. Buôn Mê Thuột, Đắc Lắc |
720 |
5.5 Triệu |
| Thuê xe đi TP. Pleiku, Gia Lai |
1150 |
8 Triệu |
| TP. Đà Nẵng |
2100 |
17.5 Triệu |